Giới thiệu giao diện dòng lệnh là cách tương tác với máy tính mà không sử dụng đồ họa. Thay vì nhấp chuột vào các nút, chúng ta sẽ nhập các lệnh dưới dạng văn bản và nhận phản hồi cũng bằng văn bản. Dòng lệnh, còn gọi là shell, cho phép chúng ta tự động hóa nhiều tác vụ thường ngày trên máy tính và là công cụ thiết yếu đối với các nhà phát triển phần mềm.

Mặc dù giao diện dòng lệnh trên macOS có nhiều chức năng tương tự như trên Linux và các hệ thống Unix khác, nhưng nó không đi kèm với trình quản lý gói. Trình quản lý gói là tập hợp các công cụ phần mềm giúp tự động hóa việc cài đặt, cấu hình và nâng cấp phần mềm. Trình quản lý gói giữ phần mềm đã cài đặt ở một vị trí trung tâm và có thể quản lý tất cả các gói phần mềm trên hệ thống ở những định dạng phổ biến.
Homebrew là gì?
Homebrew là trình quản lý gói dành cho macOS, cho phép chúng ta cài đặt phần mềm miễn phí và mã nguồn mở thông qua terminal. Chúng ta sẽ sử dụng Homebrew để cài đặt các công cụ phát triển như Python, Ruby, Node.js và nhiều phần mềm khác.
Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ cài đặt Homebrew trên Mac. Chúng ta sẽ cài đặt các công cụ hệ thống và ứng dụng desktop từ giao diện dòng lệnh.
Yêu cầu trước khi cài đặt Homebrew
Bạn cần một máy Mac chạy macOS Catalina trở lên, có quyền truy cập quản trị và kết nối internet. Mặc dù các phiên bản macOS cũ hơn vẫn có thể hoạt động nhưng không được hỗ trợ chính thức.
Cách cài đặt Homebrew trên Mac
- Mở Terminal trên macOS
- Cài đặt Command Line Tools của Xcode
- Chạy lệnh cài đặt Homebrew
- Cài đặt, nâng cấp và/hoặc gỡ bỏ gói phần mềm thông qua Homebrew
- Cài đặt ứng dụng desktop trên macOS
- Gỡ cài đặt Homebrew
Bước 1: Sử dụng Terminal trên macOS
Để truy cập giao diện dòng lệnh trên Mac, chúng ta sẽ sử dụng ứng dụng Terminal do macOS cung cấp. Giống như bất kỳ ứng dụng nào khác, bạn có thể tìm thấy Terminal bằng cách mở Finder, điều hướng tới thư mục Applications, rồi vào thư mục Utilities. Tại đây, nhấp đúp vào ứng dụng Terminal để mở. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng Spotlight bằng cách giữ phím COMMAND và nhấn phím SPACE, sau đó gõ “Terminal” vào ô tìm kiếm xuất hiện.

macOS Terminal
Để làm quen hơn với việc sử dụng dòng lệnh, hãy tham khảo bài viết Giới thiệu về Terminal trên Linux. Giao diện dòng lệnh trên macOS rất giống với Linux, và các khái niệm trong hướng dẫn đó có thể áp dụng trực tiếp.
Khi Terminal đã sẵn sàng, chúng ta sẽ cài đặt một số công cụ bổ sung cần dùng cho Homebrew.
Bước 2: Cài đặt Command Line Tools của Xcode
Xcode là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) bao gồm các công cụ phát triển phần mềm cho macOS. Bạn không cần Xcode khi sử dụng Homebrew, nhưng một số phần mềm và thành phần mà bạn muốn cài đặt sẽ phụ thuộc vào gói Command Line Tools của Xcode.
Thực thi lệnh sau trong Terminal để tải và cài đặt các thành phần này:
xcode-select --install
Bạn cần xác nhận bắt đầu quá trình cài đặt, sau đó chấp nhận giấy phép phần mềm. Cuối cùng, các công cụ sẽ tự động tải về và cài đặt.
Bây giờ bạn đã có thể cài đặt Homebrew.
Bước 3: Cài đặt và thiết lập Homebrew
Để cài đặt Homebrew, chúng ta sẽ tải một script cài đặt về rồi thực thi script đó.
Trước tiên, tải script về máy bằng cách gõ lệnh sau trong cửa sổ Terminal:
curl -fsSL -o install.sh <https://raw.githubusercontent.com/Homebrew/install/HEAD/install.sh>
Lệnh này sử dụng curl để tải script cài đặt Homebrew từ repository Git trên GitHub của Homebrew.
Bạn hãy cùng xem các cờ đi kèm lệnh curl như sau:
- Cờ
fhoặc-failyêu cầu Terminal không hiển thị tài liệu HTML khi có lỗi từ server. - Cờ
shoặc-silentlàm tắt tiếngcurlđể không hiển thị thanh tiến trình; kết hợp với cờShoặc-show-erroryêu cầucurlhiển thị thông báo lỗi nếu thất bại. - Cờ
Lhoặc-locationyêu cầucurlxử lý chuyển hướng. Nếu server báo trang yêu cầu đã chuyển vị trí thìcurlsẽ tự động gửi lại yêu cầu đến vị trí mới. - Bộ chuyển mạch
ochỉ định tên tệp cục bộ. Thay vì hiển thị nội dung ra màn hình, nó sẽ lưu nội dung vào tệp bạn chỉ định.
Trước khi chạy một script tải về từ Internet, bạn nên xem nội dung script để biết những gì mà script sẽ thực hiện. Sử dụng lệnh less để xem script cài đặt:
less install.sh
Sau khi đã nắm được nội dung script, bạn hãy thực thi script bằng lệnh bash như sau:
/bin/bash install.sh
Script cài đặt sẽ giải thích các thao tác của nó và yêu cầu bạn xác nhận trước khi tiếp tục. Nhờ đó, bạn sẽ biết chính xác Homebrew sẽ thực hiện gì trên hệ thống trước khi cho phép tiến hành, đồng thời đảm bảo các điều kiện tiên quyết đã được đáp ứng.
Bạn sẽ được yêu cầu nhập mật khẩu trong quá trình cài đặt. Tuy nhiên, khi gõ mật khẩu, các ký tự sẽ không hiển thị trong cửa sổ Terminal. Đây là một biện pháp bảo mật thường thấy khi nhập mật khẩu trên dòng lệnh. Mặc dù không thấy nhưng hệ thống vẫn ghi nhận các phím bạn đã nhấn, vì vậy hãy nhấn phím RETURN sau khi nhập xong mật khẩu.
Khi được yêu cầu xác nhận cài đặt, nhấn phím y để đồng ý.
Khi quá trình cài đặt hoàn tất, bạn cần đặt thư mục chứa các file thực thi của Homebrew lên đầu biến môi trường PATH. Điều này đảm bảo các lệnh cài đặt bằng Homebrew sẽ được ưu tiên hơn so với các công cụ sẵn có trên macOS.
Tệp này cần chỉnh sửa phụ thuộc vào shell mà bạn đang sử dụng. ZSH là shell mặc định trên macOS Mojave trở lên. Bash là shell phổ biến trên các phiên bản macOS cũ. Nếu bạn đã nâng cấp hệ điều hành, có thể bạn vẫn đang dùng Bash.
Thực thi lệnh sau để xác định shell hiện tại:
echo $0
Kết quả sẽ là bash hoặc zsh.
Nếu bạn dùng ZSH, mở tệp ~/.zshrc trong trình soạn thảo:
nano ~/.zshrc
Nếu bạn dùng Bash, mở tệp ~/.bash_profile:
nano ~/.bash_profile
Khi tệp mở ra trong Terminal, thêm các dòng sau vào cuối tệp:
~/.zshrc
# Add Homebrew's executable directory to the front of the PATH
export PATH=/usr/local/bin:$PATH
Dòng đầu tiên là chú thích giúp bạn nhớ tác dụng của các lệnh khi mở tệp này trong tương lai.
Để lưu thay đổi, giữ phím CTRL và nhấn O, khi được nhắc, nhấn RETURN. Sau đó thoát trình soạn thảo bằng CTRL + X để quay về Terminal.
Để kích hoạt thay đổi, đóng và mở lại ứng dụng Terminal, hoặc sử dụng lệnh source để nạp lại tệp bạn vừa chỉnh sửa.
Nếu bạn chỉnh sửa .zshrc, thực thi lệnh sau:
source ~/.zshrc
Nếu bạn chỉnh sửa .bash_profile, thực thi:
source ~/.bash_profile
Sau khi làm xong, các thay đổi đối với biến môi trường PATH sẽ có hiệu lực. Chúng cũng sẽ được thiết lập chính xác khi bạn đăng nhập lại trong tương lai, vì tệp cấu hình shell được thực thi tự động khi mở Terminal.
Bây giờ hãy kiểm tra xem Homebrew đã được thiết lập đúng chưa bằng lệnh:
brew docto
Nếu không cần cập nhật, bạn sẽ thấy thông báo trong Terminal:
Your system is ready to brew.
Nếu không, bạn có thể nhận cảnh báo yêu cầu chạy lệnh khác, ví dụ brew update, để đảm bảo Homebrew được cập nhật. Bạn hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để chuẩn bị môi trường trước khi tiếp tục.
Bước 4: Cài đặt, nâng cấp và gỡ bỏ gói phần mềm
Sau khi cài đặt xong Homebrew, chúng ta sẽ sử dụng nó để tải một gói phần mềm. Lệnh tree cho phép bạn xem cấu trúc thư mục dưới dạng cây và có thể cài đặt qua Homebrew.
Cài đặt tree bằng lệnh brew install bằng lệnh sau:
brew install tree
Homebrew sẽ cập nhật danh sách gói, sau đó tải và cài đặt lệnh tree:
Updating Homebrew...
==> Downloading <https://homebrew.bintray.com/bottles/tree-1.8.0.catalina.bottle.tar.gz>
######################################################################## 100.0%
==> Pouring tree-1.8.0.catalina.bottle.tar.gz
🍺 /usr/local/Cellar/tree/1.8.0: 8 files, 117.2KB
Mặc định, Homebrew cài đặt file vào /usr/local, vì vậy chúng sẽ không ảnh hưởng đến các bản cập nhật macOS sau này. Kiểm tra xem tree đã được cài chưa bằng cách hiển thị vị trí của lệnh với which:
which tree
Kết quả cho thấy tree nằm trong /usr/local/bin:
/usr/local/bin/tree
Chạy lệnh tree để xem phiên bản:
tree --version
Phiên bản sẽ được in ra màn hình, cho thấy lệnh đã được cài đặt:
tree v1.8.0 (c) 1996 - 2018 by Steve Baker, Thomas Moore, Francesc Rocher, Florian Sesser, Kyosuke Tokoro
Thỉnh thoảng, bạn cần nâng cấp gói đã cài. Sử dụng lệnh brew upgrade kèm theo tên gói:
brew upgrade tree
Bạn cũng có thể chạy brew upgrade mà không có đối số để nâng cấp tất cả các chương trình và gói mà Homebrew quản lý.
Khi cài đặt phiên bản mới, Homebrew sẽ giữ lại phiên bản cũ. Sau một thời gian, bạn có thể giải phóng dung lượng đĩa bằng cách xóa các bản cũ này. Chạy brew cleanup để xóa toàn bộ phiên bản cũ của phần mềm do Homebrew quản lý.
Để gỡ bỏ một gói không còn sử dụng, dùng brew uninstall. Để gỡ tree, chạy lệnh:
brew uninstall tree
Kết quả cho thấy gói đã bị gỡ bỏ:
Uninstalling /usr/local/Cellar/tree/1.8.0... (8 files, 117.2KB)
Bạn cũng có thể sử dụng Homebrew để cài đặt các ứng dụng dành cho máy tính để bàn.
Bước 5: Cài đặt ứng dụng máy tính để bàn
Homebrew không chỉ sử dụng cho các công cụ dòng lệnh. Homebrew Cask cho phép cài đặt các ứng dụng máy tính để bàn và đã được tích hợp sẵn trong Homebrew, vì vậy bạn không cần cài đặt bổ sung.
Bạn có thể thử bằng cách dùng Homebrew để cài đặt Visual Studio Code. Thực thi lệnh sau trong Terminal:
brew install visual-studio-code
Ứng dụng sẽ được cài đặt:
==> Downloading <https://update.code.visualstudio.com/1.58.2/darwin/stable>
==> Downloading from <https://az764295.vo.msecnd.net/stable/c3f126316369cd610563c75b1b1725e0679adfb3/VSCode-darwin.zip>
######################################################################## 100.0%
==> Installing Cask visual-studio-code
==> Moving App 'Visual Studio Code.app' to '/Applications/Visual Studio Code.app'
==> Linking Binary 'code' to '/usr/local/bin/code'
🍺 visual-studio-code was successfully installed!
Bạn sẽ tìm thấy ứng dụng trong thư mục Applications, giống như khi cài đặt thủ công.
Để gỡ bỏ ứng dụng, sử dụng brew uninstall:
brew uninstall visual-studio-code
Homebrew sẽ gỡ phần mềm đã cài:
==> Uninstalling Cask visual-studio-code
==> Backing App 'Visual Studio Code.app' up to '/usr/local/Caskroom/visual-studio-code/1.58.2/Visual Studio Code.app'
==> Removing App '/Applications/Visual Studio Code.app'
==> Unlinking Binary '/usr/local/bin/code'
==> Purging files for version 1.58.2 of Cask visual-studio-code
Homebrew sẽ tạo bản sao lưu trước trong trường hợp quá trình gỡ bỏ thất bại nhưng bản sao lưu này cũng sẽ bị xóa sau khi chương trình được gỡ hoàn toàn.
Bước 6: Gỡ bỏ Homebrew
Nếu bạn không còn cần Homebrew, bạn có thể sử dụng script gỡ cài đặt của nó.
Tải script gỡ cài đặt bằng curl:
curl -fsSL -o uninstall.sh <https://raw.githubusercontent.com/Homebrew/install/master/uninstall.sh>
Như thường lệ, hãy xem nội dung script bằng lệnh less để kiểm tra:
less uninstall.sh
Khi đã xác nhận nội dung, thực thi script với cờ --help để xem các tùy chọn có thể sử dụng:
bash uninstall.sh --help
Các tùy chọn sẽ hiển thị trên màn hình:
Homebrew Uninstaller
Usage: uninstall.sh [options]
-p, --path=PATH Sets Homebrew prefix. Defaults to /usr/local.
--skip-cache-and-logs
Skips removal of HOMEBREW_CACHE and HOMEBREW_LOGS.
-f, --force Uninstall without prompting.
-q, --quiet Suppress all output.
-d, --dry-run Simulate uninstall but don't remove anything.
-h, --help Display this message.
Sử dụng cờ -d để xem trước các hành động mà script sẽ thực hiện:
bash uninstall.sh -d
Script sẽ liệt kê những mục nó sẽ xóa:
Warning: This script would remove:
/Users/brianhogan/Library/Caches/Homebrew/
/Users/brianhogan/Library/Logs/Homebrew/
/usr/local/Caskroom/
/usr/local/Cellar/
/usr/local/bin/brew -> /usr/local/bin/brew
==> Removing Homebrew installation...
Would delete:
....
Sau khi kiểm tra xong, bạn hãy thực thi script mà không kèm cờ:
bash uninstall.sh
Lệnh này sẽ xóa Homebrew và toàn bộ các chương trình bạn đã cài bằng Homebrew.
Kết luận
Trong hướng dẫn này, bạn đã cài đặt Homebrew trên máy Mac. Giờ đây, bạn có thể dùng Homebrew để cài đặt các công cụ dòng lệnh, ngôn ngữ lập trình và các tiện ích khác phục vụ phát triển phần mềm.
Homebrew có thể cài đặt rất nhiều gói. Hãy truy cập danh sách chính thức để tìm và cài đặt các chương trình mà bạn yêu thích.