Đánh giá bảo mật tổng quan và bề mặt tấn công của yelp.com
Rólunk - www.agrarkontakt.hu
Az INTEM – Integrált Növénytermesztési Együttműködés független partnerek szövetsége. Egységes erőt képviselünk és elkötelezettek vagyunk a mezőgazdaság
Hoa KỳTài liệu tham khảo / Hồ sơ công khai và Danh bạXếp hạng toàn cầu #224Xếp hạng tại Hoa Kỳ #65
Đánh giá lúc Thời gian quét: 51sKết quả từ lần quét gần nhất
B80,4/100
Mức an toàn
Tốt
Độ tin cậy dữ liệuCao
Phạm vi đã kiểm tra92,9%
Điểm cao hơn cho thấy nhiều biện pháp bảo vệ có thể quan sát từ Internet đã được ghi nhận hơn; đây không phải chứng nhận website uy tín, hợp pháp hoặc hoàn toàn không có lỗ hổng.
yelp.com có an toàn không?
Hạng mục nên xử lý trước là “Quy tắc truy cập liên website (CORS)”, sau đó rà soát các phát hiện còn lại theo mức ảnh hưởng. Lần quét ghi nhận 12 mục cần xem với độ phủ 92,9%. Một phần bằng chứng vẫn chưa đầy đủ, vì vậy điểm 80,4/100 hiện là kết quả tạm thời.
Có dấu hiệu lừa đảo, phishing hoặc mã độc nào liên quan đến yelp.com không?
Trong 5 nguồn danh tiếng mạng đã kiểm tra, CyStack chưa ghi nhận yelp.com hoặc hạ tầng liên quan trong danh sách cảnh báo. Kết quả này không xác minh tư cách pháp lý, uy tín giao dịch hoặc bảo đảm website an toàn tuyệt đối.
Ba vấn đề nên xử lý trước vì có ảnh hưởng lớn nhất đến mức an toàn.
3/3
01Quy tắc truy cập liên website (CORS)Phản hồi trang gốc phản chiếu Origin tùy ý và cho phép gửi thông tin xác thực.Cao
Kết quả kiểm tra
Phản hồi trang gốc phản chiếu Origin tùy ý và cho phép gửi thông tin xác thực.
Vì sao cần quan tâm
CORS quyết định website nào được phép đọc phản hồi của dịch vụ trong trình duyệt người dùng. Quy tắc tin cậy nguồn tùy ý, đặc biệt khi kèm cookie đăng nhập, có thể làm lộ dữ liệu riêng tư cho website khác.
Nên làm gì
Chỉ cho phép các website tin cậy được xác định rõ, so sánh Origin với danh sách được duyệt chính xác và không bao giờ cho phép thông tin đăng nhập cùng nguồn ký tự đại diện (*).
Điểm nhóm càng cao càng tốt. Màu đỏ là rủi ro cao; màu xám nghĩa là chưa đủ dữ liệu để kết luận.
Bề mặt tấn công mạng95,5/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
An toàn web32,1/100 · Rủi ro caoĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Bằng chứng trong báo cáo
Điều gì đang ảnh hưởng đến độ an toàn của yelp.com?
Chứng thư SSL hợp lệ chưa đủ để khẳng định yelp.com là website an toàn, uy tín hoặc không có dấu hiệu lừa đảo. Để cung cấp bối cảnh đầy đủ hơn, báo cáo còn kiểm tra phishing và mã độc, email lộ lọt, IP và cổng mở, tên miền phụ, công nghệ cùng các CVE có thể liên quan đến phiên bản phát hiện được.
yelp.com có dùng HTTPS và chứng thư SSL còn hợp lệ không?
yelp.com đang sử dụng chứng thư HTTPS hợp lệ tại thời điểm đánh giá, có hiệu lực đến 6 tháng 12, 2026. Trạng thái này có thể thay đổi khi chứng thư hoặc cấu hình máy chủ được cập nhật.
Email @yelp.com có xuất hiện trong dữ liệu lộ lọt hoặc infostealer không?
Dữ liệu hiện có ghi nhận 6 bản ghi gắn với địa chỉ email @yelp.com. Bản ghi có thể đã cũ hoặc đã được xử lý, vì vậy cần xác minh trước khi đổi mật khẩu hoặc khóa tài khoản.
Khám phá thêm báo cáo bảo mật website
Các đánh giá hoàn tất gần đây, ưu tiên website cùng lĩnh vực, quốc gia hoặc mức an toàn để bạn dễ so sánh.
Được tổng hợp từ các hệ thống giám sát an ninh mạng của CyStack
Kết quả quét này được tổng hợp từ các hệ thống giám sát an ninh mạng của CyStack, bao gồm CyStack VulnScan và CyStack Threat Intelligence, kết hợp với các nguồn dữ liệu công khai trên Internet. Quá trình đánh giá chỉ quan sát và phân tích thông tin sẵn có; không đăng nhập trái phép, thử mật khẩu, gửi mã khai thác hoặc làm thay đổi hay gián đoạn hệ thống của bạn.
Phân tích dữ liệu công khaiKhông tấn công hay khai thác lỗ hổngKhông thay đổi hoặc làm gián đoạn hệ thống
CyStack VulnScan cho doanh nghiệp
Kiểm tra nhanh là bước đầu; rủi ro cần được theo dõi liên tục
CyStack VulnScan giúp đội ngũ bảo mật tự động tìm tài sản Internet, kiểm tra sâu cả bên ngoài và bên trong, xác minh lỗ hổng và theo dõi việc khắc phục trên toàn tổ chức.
02Nguồn nội dung được phép tải (CSP)Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.Cao
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Content Security Policy (CSP) giới hạn nguồn được phép cung cấp script, style, frame và nội dung khác cho trình duyệt. Chính sách chặt chẽ giúp giảm tác động nếu kẻ tấn công chèn được nội dung vào trang.
Nên làm gì
Chỉ khai báo các nguồn ứng dụng thực sự cần, kiểm thử chính sách trước khi kích hoạt và hạn chế quy tắc ký tự đại diện (*) quá rộng, unsafe-inline cùng unsafe-eval.
03Chống nhúng trang lừa đảo (clickjacking)Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.Trung bình
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Website khác có thể nhúng trang này vào một frame bị che hoặc gây hiểu nhầm để lừa người dùng bấm vào hành động ngoài ý muốn. Quy tắc frame cho trình duyệt biết website nào được phép nhúng trang.
Nên làm gì
Thiết lập frame-ancestors trong CSP chỉ cho các website tin cậy cần thiết và giữ X-Frame-Options cho trình duyệt cũ khi phù hợp.
Danh tiếng và chỉ báo đe dọa100/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Rủi ro công nghệ và lỗ hổng100/100 · Chưa đủ dữ liệuĐã kiểm tra 28,6% nội dung của nhóm
Xác thực email94,6/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Rò rỉ dữ liệu50/100 · Cần xem lạiĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
An toàn tên miền và DNS94,4/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Vấn đề cần xem
Danh sách đầy đủ các vấn đề cần xem, bao gồm cả ba ưu tiên đã nêu ở phần tóm tắt.
Quy tắc truy cập liên website (CORS)Bảo vệ websiteKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Phản hồi trang gốc phản chiếu Origin tùy ý và cho phép gửi thông tin xác thực.
Vì sao cần quan tâm
CORS quyết định website nào được phép đọc phản hồi của dịch vụ trong trình duyệt người dùng. Quy tắc tin cậy nguồn tùy ý, đặc biệt khi kèm cookie đăng nhập, có thể làm lộ dữ liệu riêng tư cho website khác.
Nên làm gì
Chỉ cho phép các website tin cậy được xác định rõ, so sánh Origin với danh sách được duyệt chính xác và không bao giờ cho phép thông tin đăng nhập cùng nguồn ký tự đại diện (*).
Dữ liệu ghi nhận
Chấp nhận nguồn tùy ý:
Có
Cho phép gửi thông tin xác thực:
Có
Cho phép mọi nguồn:
Không
Nguồn nội dung được phép tải (CSP)Bảo vệ websiteKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Content Security Policy (CSP) giới hạn nguồn được phép cung cấp script, style, frame và nội dung khác cho trình duyệt. Chính sách chặt chẽ giúp giảm tác động nếu kẻ tấn công chèn được nội dung vào trang.
Nên làm gì
Chỉ khai báo các nguồn ứng dụng thực sự cần, kiểm thử chính sách trước khi kích hoạt và hạn chế quy tắc ký tự đại diện (*) quá rộng, unsafe-inline cùng unsafe-eval.
Website khác có thể nhúng trang này vào một frame bị che hoặc gây hiểu nhầm để lừa người dùng bấm vào hành động ngoài ý muốn. Quy tắc frame cho trình duyệt biết website nào được phép nhúng trang.
Nên làm gì
Thiết lập frame-ancestors trong CSP chỉ cho các website tin cậy cần thiết và giữ X-Frame-Options cho trình duyệt cũ khi phù hợp.
Xử lý đúng loại nội dung (nosniff)Bảo vệ websiteKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Nếu thiếu nosniff, trình duyệt có thể tự đoán loại tệp và xử lý nội dung tưởng như vô hại thành mã có thể chạy. Khi đó, một Content-Type sai có thể trở thành vấn đề bảo mật.
Nên làm gì
Gửi X-Content-Type-Options: nosniff trên mọi phản hồi và trả về Content-Type chính xác.
Phản hồi HTTPS không có chính sách HSTS có hiệu lực.
Vì sao cần quan tâm
HTTP Strict Transport Security (HSTS) yêu cầu trình duyệt tự động dùng HTTPS trong các lần truy cập sau. Cơ chế này giảm nguy cơ người dùng bị chuyển xuống kết nối không mã hóa.
Nên làm gì
Sau khi xác nhận mọi trang cần thiết hoạt động qua HTTPS, hãy gửi header Strict-Transport-Security trên tất cả phản hồi HTTPS.
Dữ liệu ghi nhận
Đã cấu hình:
Không
Hợp lệ:
Không
Giới hạn tính năng trình duyệt (Permissions-Policy)Bảo vệ websiteKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Permissions-Policy kiểm soát việc trang và nội dung được nhúng có thể dùng camera, microphone, vị trí cùng các tính năng khác hay không. Cho phép tính năng không cần thiết sẽ tạo thêm đường truy cập ngoài nhu cầu.
Nên làm gì
Chỉ cho phép từng tính năng nhạy cảm trên các trang và nguồn tin cậy thực sự cần dùng; tắt các tính năng còn lại.
Quyền riêng tư của URL (Referrer-Policy)Bảo vệ websiteKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này phát hiện một vấn đề bảo mật.
Vì sao cần quan tâm
Khi người dùng mở một liên kết, trình duyệt có thể gửi URL của trang trước đó tới website đích. Đường dẫn và tham số trong URL có thể làm lộ bối cảnh nhạy cảm cho website khác.
Nên làm gì
Sử dụng strict-origin-when-cross-origin hoặc Referrer-Policy chặt hơn, đồng thời không đặt thông tin bí mật trong URL.
Tên miền phụ có thể chứa dịch vụ nhạy cảmHạ tầng công khaiCần xem xét
Kết quả kiểm tra
CyStack xác nhận ít nhất 1494 tên miền phụ còn tồn tại trên DNS. Có 923 tên có thể liên quan đến dịch vụ nhạy cảm; dữ liệu hiện tại chưa đầy đủ nên thực tế có thể còn nhiều hơn.
Vì sao cần quan tâm
Tên chứa các từ như admin, development, staging, VPN, database hoặc monitoring có thể dẫn kẻ tấn công tới hệ thống quan trọng. Chỉ riêng tên gọi chưa chứng minh có lộ lọt nhưng cho biết bề mặt cần được rà soát.
Nên làm gì
Xóa tên DNS không còn sử dụng và bảo vệ hệ thống không công khai bằng xác thực mạnh, MFA, danh sách mạng được phép hoặc VPN.
Dữ liệu ghi nhận
Có dữ liệu:
Có
Hoàn tất:
Không
Danh sách đã được rút gọn:
Có
Sensitive:
Mức bảo vệ của SPFBảo vệ emailCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Chính sách kết thúc SPF là ~all.
Vì sao cần quan tâm
Quy tắc cuối của SPF cho nơi nhận biết mức độ tin cậy khi từ chối nguồn gửi không có trong danh sách. Chính sách cho phép rộng khiến thư giả mạo dễ được xem là hợp lệ hơn so với hard fail (-all).
Nên làm gì
Xác nhận mọi nguồn gửi hợp lệ đã được khai báo, sau đó kết thúc bản ghi SPF bằng -all.
Phát hiện địa chỉ email của tên miền có dấu hiệu bị lộDữ liệu bị lộCần xem xét
Kết quả kiểm tra
6 bản ghi email lộ lọt có phần tên miền trùng chính xác với mục tiêu này, liên quan đến khoảng 5 thiết bị nhiễm mã độc. Đây là dữ liệu quan sát, không khẳng định tài khoản email vẫn hoạt động hoặc thiết bị thuộc tổ chức.
Vì sao cần quan tâm
Dữ liệu tình báo infostealer có thể chứa thông tin đăng nhập liên quan tới tên miền, nhưng không chứng minh tài khoản còn hiện hành, hợp lệ hoặc vẫn đang bị lộ.
Nên làm gì
Kiểm tra bằng chứng đã che và thời gian quan sát, xác minh tài khoản cùng thiết bị bị ảnh hưởng, sau đó đặt lại thông tin đăng nhập và phiên còn hiệu lực, bắt buộc MFA và loại bỏ malware khi được xác nhận.
Dữ liệu ghi nhận
Thiết bị bị ảnh hưởng đã ghi nhận:
5
Thiết bị nhiễm mã độc (ước tính):
5
Mẫu bằng chứng đang hiển thị:
6
Giới hạn mẫu bằng chứng:
Nhà cung cấp được phép cấp chứng thư (CAA)Tên miền và DNSCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Tìm thấy 0 bản ghi CAA áp dụng.
Vì sao cần quan tâm
Bản ghi CAA quy định nhà cung cấp chứng thư nào được phép cấp chứng thư cho tên miền. Cấu hình này giúp giảm nguy cơ một nhà cung cấp ngoài dự kiến cấp chứng thư.
Nên làm gì
Công bố bản ghi CAA chỉ cho phép các nhà cung cấp chứng thư mà tổ chức thực sự sử dụng.
Bảo vệ phản hồi DNS (DNSSEC)Tên miền và DNSCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy ủy quyền DS của DNSSEC.
Vì sao cần quan tâm
DNSSEC thêm chữ ký số để hệ thống phân giải phát hiện phản hồi DNS giả mạo. Kiểm tra nhanh này xác nhận vùng cha có bản ghi DS nhưng không xác thực toàn bộ chuỗi chữ ký.
Nên làm gì
Ký vùng DNS, công bố bản ghi DS tương ứng qua nhà đăng ký và theo dõi chuỗi chữ ký sau mỗi lần thay đổi khóa.
Các CVE tiềm năng đã được ghi nhận có khai thácLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Chưa thể kết luận trạng thái đã biết bị khai thác vì dữ liệu tham chiếu hoặc độ phủ đối chiếu CVE chưa đầy đủ.
Vì sao cần quan tâm
Một CVE có thể liên quan cũng nằm trong danh mục Known Exploited Vulnerabilities (KEV) của CISA, nghĩa là lỗ hổng đó đã bị dùng trong các cuộc tấn công thực tế. Kết quả cần được điều tra khẩn cấp nhưng vẫn phải xác nhận phần mềm đang cài có thực sự bị ảnh hưởng hay không.
Nên làm gì
Xác minh ngay sản phẩm đang cài và làm theo hướng dẫn của CISA cùng nhà cung cấp về biện pháp giảm thiểu, vá lỗi hoặc nâng cấp nếu sản phẩm bị ảnh hưởng.
Dữ liệu ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Candidate Returned:
0
Candidate Total:
0
Hoàn tất:
Có
Các CVE có thể liên quan đến phiên bản phát hiện đượcLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Không có phiên bản sản phẩm chính xác quan sát được từ bên ngoài để truy vấn tin cậy theo CPE.
Vì sao cần quan tâm
Sản phẩm và phiên bản phát hiện được đã được đối chiếu với dữ liệu lỗ hổng của National Vulnerability Database (NVD). Kết quả khớp là đầu mối cần kiểm tra, chưa phải lỗ hổng đã xác nhận vì phần mềm cài đặt có thể đã chứa bản vá hoặc khác với phiên bản hiển thị ra Internet.
Nên làm gì
Xác nhận chính xác gói phần mềm đang cài và đọc cảnh báo của nhà cung cấp. Nếu bản cài đặt thực sự bị ảnh hưởng, hãy áp dụng bản vá hoặc nâng cấp lên phiên bản đã sửa lỗi.
Dữ liệu ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Candidate Returned:
0
Candidate Total:
0
Hoàn tất:
Có
Các tiêu chí đã đánh giá khác (38)Tiêu chí đạt, thông tin và không áp dụng được thu gọn để báo cáo tập trung hơn.
Phạm vi kiểm tra danh sách chặnDanh tiếng IPThông tin
Kết quả kiểm tra
5 nhà cung cấp có kết quả xác định và 1 nhà cung cấp chưa thể kết luận.
Vì sao cần quan tâm
Mục này cho biết có bao nhiêu dịch vụ danh sách chặn độc lập trả về kết quả rõ ràng. Nguồn không khả dụng chưa được kiểm tra thành công và không thể được xem là kết quả sạch.
Dữ liệu ghi nhận
Số danh sách không ghi nhận vấn đề:
5
Số cảnh báo được xác nhận:
Không
Số danh sách có kết quả rõ ràng:
5
Số danh sách không thể kiểm tra:
1
Địa chỉ IPv4 đã kiểm tra:
1
Số danh sách cảnh báo phát hiện vấn đề:
0
Công nghệ quan sát được từ InternetLỗ hổng phần mềmThông tin
Kết quả kiểm tra
Phản hồi công khai của trang chủ cho thấy 3 công nghệ.
Vì sao cần quan tâm
Header phản hồi, nội dung trang và các dấu hiệu công khai khác cho biết công nghệ mà dịch vụ có thể đang sử dụng. Quan sát này giúp giải thích bề mặt tấn công nhưng có thể thiếu hoặc sai và không tự chứng minh một lỗ hổng.
Dữ liệu ghi nhận
Số công nghệ phát hiện:
3
Cách phát hiện:
Phân tích phản hồi website
WAF, CDN hoặc dịch vụ biên quan sát đượcLỗ hổng phần mềmThông tin
Kết quả kiểm tra
Tín hiệu phản hồi thụ động nhận diện được một hoặc nhiều sản phẩm WAF, CDN hoặc edge; khả năng thực thi chính sách chưa được kiểm thử.
Vì sao cần quan tâm
Chi tiết phản hồi công khai cho thấy có thể đang sử dụng Web Application Firewall (WAF), CDN hoặc dịch vụ biên khác. Lần quét nhanh nhận diện nhà cung cấp nhưng không kiểm tra khả năng chặn tấn công đã được cấu hình hoặc hoạt động đúng hay chưa.
Dữ liệu ghi nhận
Phát hiện lớp bảo vệ:
Có
Cách phát hiện:
Dấu hiệu từ phản hồi web
Số sản phẩm bảo vệ phát hiện:
1
Phạm vi tra cứu lỗ hổng phần mềmLỗ hổng phần mềmThông tin
Kết quả kiểm tra
Quan sát 0 sản phẩm có phiên bản; 0 sản phẩm có CPE chính xác và 0 truy vấn hoàn tất.
Vì sao cần quan tâm
Mục này cho biết có bao nhiêu sản phẩm được phát hiện có thông tin phiên bản đáng tin cậy và định danh CPE chính xác để đối chiếu với dữ liệu áp dụng CVE. Sản phẩm chưa thể kiểm tra không được xem là không có lỗ hổng đã biết.
Dữ liệu ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Candidate Returned:
0
Candidate Total:
0
Hoàn tất:
Có
Data Fresh:
Có
Data Release:
v2026.07.21-000008
Chứng thư khớp với websiteHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Chứng thư khớp với mục tiêu được yêu cầu.
Vì sao cần quan tâm
Chứng thư phải liệt kê chính xác tên miền người dùng truy cập trong trường Subject Alternative Names (SAN). Nếu không khớp, trình duyệt sẽ cảnh báo vì chứng thư có thể thuộc về một dịch vụ khác.
Nên làm gì
Cấp và triển khai chứng thư có danh sách SAN bao gồm mọi tên miền công khai được địa chỉ website này phục vụ.
Chứng thư được trình duyệt tin cậyHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Chứng thư tạo được chuỗi tới gốc đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Trình duyệt chỉ tin cậy website khi chứng thư có thể được xác minh tới một nhà cung cấp được công nhận. Chứng thư không đáng tin cậy gây cảnh báo và khiến người dùng không thể xác nhận chắc chắn danh tính website.
Nên làm gì
Cài chứng thư từ nhà cung cấp được các trình duyệt phổ biến tin cậy và cấu hình máy chủ gửi đầy đủ các chứng thư trung gian cần thiết.
Dữ liệu ghi nhận
Đơn vị cấp chứng thư:
CN=DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1,O=DigiCert Inc,C=US
Kết nối website an toàn (HTTPS)HTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Bắt tay TLS thành công trên cổng 443.
Vì sao cần quan tâm
HTTPS mã hóa dữ liệu giữa người dùng và website, đồng thời giúp xác minh đúng dịch vụ cần truy cập. Nếu thiếu HTTPS, bên trung gian có thể đọc hoặc thay đổi lưu lượng và trình duyệt có thể hiện cảnh báo bảo mật.
Nên làm gì
Cung cấp toàn bộ website qua HTTPS bằng chứng thư được các trình duyệt phổ biến tin cậy.
Dữ liệu ghi nhận
Bộ mã hóa:
TLS AES 128 GCM SHA256
Địa chỉ IP:
199.232.112.116
Phiên bản:
TLS 1.3
Bản ghi DNS công khaiTên miền và DNSĐạt
Kết quả kiểm tra
Mục tiêu phân giải tới 1 địa chỉ IP công khai.
Vì sao cần quan tâm
DNS công khai kết nối tên miền với các địa chỉ Internet của hệ thống. Bản ghi thiếu hoặc sai có thể làm dịch vụ không truy cập được hoặc đưa lưu lượng tới nhầm hệ thống.
Nên làm gì
Đảm bảo tên miền chỉ trỏ tới các địa chỉ IP công khai dự kiến và xóa bản ghi dùng địa chỉ riêng, dành riêng hoặc đã lỗi thời.
Dữ liệu ghi nhận
Địa chỉ IP:
199.232.112.116
Mức độ công khai của dịch vụ quản trịHạ tầng công khaiĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ quản trị công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Dịch vụ quản trị từ xa như RDP, VNC, Docker, Kubernetes và bảng điều khiển là mục tiêu có giá trị cao. Khi mở công khai, bất kỳ ai trên Internet cũng có thể thử mật khẩu hoặc khai thác dịch vụ chưa được vá.
Nên làm gì
Loại bỏ truy cập trực tiếp từ Internet và yêu cầu VPN, cổng truy cập được bảo vệ chặt hoặc mạng nguồn tin cậy; đồng thời bật MFA khi dịch vụ hỗ trợ.
Dữ liệu ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
2
Fingerprint Targets:
Cơ sở dữ liệu hoặc cache mở ra InternetHạ tầng công khaiĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ kho dữ liệu công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Cơ sở dữ liệu và cache thường chứa thông tin nhạy cảm và chỉ được ứng dụng nội bộ sử dụng. Truy cập trực tiếp từ Internet khiến tấn công mật khẩu hoặc lỗi cấu hình dễ dẫn tới lộ dữ liệu hơn.
Nên làm gì
Chỉ lắng nghe trên giao diện mạng riêng, chỉ cho phép các hệ thống ứng dụng cần thiết kết nối và yêu cầu xác thực mạnh cùng mã hóa.
Dữ liệu ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
2
Fingerprint Targets:
Dịch vụ chia sẻ tệp mở ra InternetHạ tầng công khaiĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ chia sẻ tệp công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Các dịch vụ như SMB, NFS và rsync có thể cho phép đọc hoặc thay đổi tệp chia sẻ và từng có nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. Chúng hiếm khi cần nhận kết nối trực tiếp từ Internet công khai.
Nên làm gì
Giới hạn dịch vụ chia sẻ tệp trong mạng riêng hoặc VPN được kiểm soát chặt và chỉ cho phép người dùng, hệ thống thực sự cần truy cập.
Dữ liệu ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
2
Fingerprint Targets:
Dịch vụ cũ không mã hóaHạ tầng công khaiĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ plaintext lỗi thời công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Các dịch vụ cũ như Telnet, FTP và giao thức email hoặc thư mục không mã hóa có thể gửi mật khẩu, dữ liệu ở dạng đọc được. Bên quan sát đường truyền có thể thu thập các thông tin này.
Nên làm gì
Tắt dịch vụ cũ hoặc thay bằng lựa chọn có mã hóa như SSH, SFTP, HTTPS hay phiên bản bảo mật của giao thức email.
Dữ liệu ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
2
Fingerprint Targets:
2
Cookie chỉ được gửi qua HTTPS (Secure)Bảo vệ websiteĐạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không phát hiện vấn đề.
Vì sao cần quan tâm
Thuộc tính Secure ngăn trình duyệt gửi cookie qua HTTP không mã hóa. Nếu thiếu thuộc tính này, dữ liệu phiên hoặc xác thực có thể bị lộ cho bên đang quan sát mạng.
Nên làm gì
Đặt Secure cho mọi cookie phiên, xác thực và cookie nhạy cảm khác của ứng dụng HTTPS.
Dữ liệu ghi nhận
Cookie có thuộc tính HttpOnly:
0
Cookie thiếu thuộc tính SameSite:
0
Cookie có thuộc tính Secure:
1
Tổng số:
1
Hiệu lực và hạn dùng của chứng thưHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Chứng thư có hiệu lực từ 2025-12-16T00:00:00Z đến 2026-12-05T23:59:59Z.
Vì sao cần quan tâm
Chứng thư chỉ hoạt động trong khoảng thời gian hiệu lực. Chứng thư đã hết hạn, chưa có hiệu lực hoặc sắp hết hạn có thể gây cảnh báo trình duyệt và làm gián đoạn website hoặc API.
Nên làm gì
Sử dụng gia hạn tự động, theo dõi lỗi gia hạn và cảnh báo cho đội phụ trách từ sớm trước ngày hết hạn.
Dữ liệu ghi nhận
Số ngày còn lại:
137,1
Hết hiệu lực lúc:
Có hiệu lực từ:
Độ mạnh của khóa và chữ ký chứng thưHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Chứng thư dùng SHA256-RSA với khóa công khai 2048 bit.
Vì sao cần quan tâm
Khóa công khai và thuật toán chữ ký bảo vệ chứng thư khỏi bị giả mạo. Khóa quá ngắn hoặc chữ ký dùng thuật toán lỗi thời sẽ chống lại các kỹ thuật tấn công hiện đại kém hơn.
Nên làm gì
Sử dụng RSA tối thiểu 2048 bit hoặc khóa đường cong elliptic hiện đại, cùng thuật toán chữ ký SHA-256 trở lên.
Dữ liệu ghi nhận
Thuật toán khóa công khai:
RSA
Độ dài khóa công khai:
2.048
Thuật toán chữ ký:
SHA256-RSA
Các phiên bản TLS được hỗ trợHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Các phiên bản được chấp nhận: TLS 1.2, TLS 1.3.
Vì sao cần quan tâm
TLS 1.0 và TLS 1.1 sử dụng thiết kế bảo mật lỗi thời và không còn được các tiêu chuẩn hiện đại chấp nhận. Việc tiếp tục bật chúng cho phép sử dụng phương thức kết nối yếu hơn.
Nên làm gì
Tắt TLS 1.0 và TLS 1.1, cấu hình TLS 1.2 an toàn và bật TLS 1.3 khi có thể.
Uy tín địa chỉ IP trên danh sách chặn DNSDanh tiếng IPĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện đồng thuận abuse-list độc lập trong 5 nhà cung cấp có kết quả xác định.
Vì sao cần quan tâm
Các nhà cung cấp bảo mật và email duy trì danh sách chặn dựa trên DNS cho địa chỉ IP liên quan tới spam, mã độc hoặc hệ thống bị xâm nhập. Nhiều danh sách độc lập cùng gắn cờ là lý do rõ ràng để điều tra, dù IP dùng chung đôi khi có thể ảnh hưởng tới khách hàng không liên quan.
Nên làm gì
Xác minh từng danh sách với đúng địa chỉ IP, điều tra hoạt động email và máy chủ, xử lý nguyên nhân gốc rồi thực hiện quy trình yêu cầu gỡ của nhà cung cấp.
Dữ liệu ghi nhận
Số danh sách không ghi nhận vấn đề:
5
Số cảnh báo được xác nhận:
Không
Số danh sách có kết quả rõ ràng:
5
Số danh sách không thể kiểm tra:
1
Chính sách chặn của DMARCBảo vệ emailĐạt
Kết quả kiểm tra
Chính sách DMARC có hiệu lực là reject.
Vì sao cần quan tâm
Chính sách quarantine hoặc reject yêu cầu nơi nhận đưa thư đáng ngờ vào spam hoặc từ chối thư. Chính sách chỉ theo dõi (p=none) ghi nhận vấn đề nhưng không yêu cầu chặn thư giả mạo.
Nên làm gì
Sau khi mọi nguồn gửi hợp lệ đều vượt qua DMARC, chuyển dần sang quarantine rồi reject và áp dụng cho 100% thư.
DMARC cho phép chủ tên miền hướng dẫn nơi nhận xử lý thư khi địa chỉ From hiển thị không được SPF hoặc DKIM xác minh. Nếu thiếu DMARC, kẻ tấn công có nhiều cơ hội giả mạo tên miền trong email lừa đảo.
Nên làm gì
Công bố bản ghi DMARC tại _dmarc, bắt đầu bằng việc thu thập báo cáo và xác nhận các nguồn gửi hợp lệ trước khi áp dụng chính sách chặn.
Các tag chính của chính sách DMARC đạt kiểm tra cấu trúc.
Vì sao cần quan tâm
Nơi nhận có thể bỏ qua bản ghi DMARC chứa trường trùng, giá trị sai hoặc được công bố không đúng tên DNS. Bản ghi bị bỏ qua không tạo ra khả năng bảo vệ đáng tin cậy trước hành vi giả mạo tên miền.
Nên làm gì
Công bố một bản ghi DMARC hợp lệ tại _dmarc và sửa trường trùng, giá trị không được hỗ trợ cùng địa chỉ nhận báo cáo không hợp lệ.
Tên miền hết hạn sẽ ngừng đưa người dùng tới dịch vụ của tổ chức và cuối cùng có thể bị người khác đăng ký. Tên miền sắp hết hạn cũng khiến thời gian xử lý sự cố thanh toán hoặc tài khoản trở nên rất ngắn.
Nên làm gì
Gia hạn trước ngày hết hạn, bật tự động gia hạn và bảo vệ phương thức thanh toán cùng tài khoản nhà đăng ký.
Dữ liệu ghi nhận
Số ngày còn lại:
509
Ngày hết hạn đăng ký:
Trạng thái đăng ký tên miềnTên miền và DNSĐạt
Kết quả kiểm tra
RDAP trả về 3 trạng thái; 0 trạng thái cần xử lý.
Vì sao cần quan tâm
Các trạng thái hạn chế như khóa, chờ khôi phục hoặc chờ xóa có thể làm tên miền ngừng hoạt động. Nếu không xử lý kịp thời, tổ chức có thể mất quyền kiểm soát danh tính website và email.
Nên làm gì
Xử lý ngay các hạn chế đăng ký, bảo vệ tài khoản nhà đăng ký bằng MFA và cập nhật đầy đủ thông tin chủ sở hữu, liên hệ.
Dữ liệu ghi nhận
Trạng thái đăng ký tên miền:
client delete prohibited, client transfer prohibited, client update prohibited
Bảo vệ cookie khi truy cập liên trang (SameSite)Bảo vệ websiteĐạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không phát hiện vấn đề.
Vì sao cần quan tâm
SameSite giới hạn việc trình duyệt gửi cookie trong yêu cầu bắt đầu từ website khác. Cơ chế này giúp ngăn website khác âm thầm tạo yêu cầu đã xác thực thay mặt người dùng.
Nên làm gì
Ưu tiên SameSite=Lax hoặc Strict. Chỉ dùng SameSite=None cho luồng liên trang thực sự cần thiết và luôn kết hợp với Secure.
Dữ liệu ghi nhận
Cookie thiếu thuộc tính SameSite:
0
Cookie SameSite=None thiếu thuộc tính Secure:
0
Tổng số:
1
Nội dung không an toàn trên trang HTTPSBảo vệ websiteĐạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không phát hiện vấn đề.
Vì sao cần quan tâm
Trang HTTPS vẫn có thể tải script, frame, style hoặc form qua HTTP không mã hóa. Kẻ tấn công trên đường truyền có thể thay đổi nội dung đó và làm mất an toàn của toàn bộ trang.
Nên làm gì
Tải mọi script, frame, stylesheet và đích gửi form qua HTTPS; xóa hoặc thay thế tài nguyên không hỗ trợ HTTPS.
Dữ liệu ghi nhận
Tài nguyên trang dùng HTTP không an toàn:
0
Chuỗi chứng thư đầy đủHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Máy chủ cung cấp 2 chứng thư.
Vì sao cần quan tâm
Máy chủ phải cung cấp các chứng thư trung gian nối chứng thư website với nhà cung cấp đáng tin cậy. Nếu thiếu, một số trình duyệt, thiết bị di động hoặc API client có thể từ chối kết nối.
Nên làm gì
Cấu hình máy chủ gửi chứng thư website cùng toàn bộ chứng thư trung gian cần thiết, nhưng không gửi chứng thư gốc.
Dữ liệu ghi nhận
Số chứng thư trong chuỗi:
2
Tự động chuyển sang HTTPSHTTPS và mã hóaĐạt
Kết quả kiểm tra
Trang gốc HTTP chuyển hướng sang HTTPS trong phạm vi tên miền mục tiêu.
Vì sao cần quan tâm
Người dùng có thể nhập địa chỉ bắt đầu bằng HTTP hoặc mở một liên kết cũ. Chuyển hướng ngay sang HTTPS giúp phần còn lại của phiên truy cập không tiếp tục qua kết nối không mã hóa.
Nên làm gì
Chuyển hướng mọi URL HTTP trực tiếp tới URL HTTPS tương ứng, không đi qua một địa chỉ HTTP trung gian.
Dữ liệu ghi nhận
Kết nối cuối:
https
Có thể truy cập website:
Có
Số lần chuyển hướng:
2
Danh sách thư mục công khaiLỗ hổng phần mềmĐạt
Kết quả kiểm tra
Trang gốc không khớp với mẫu liệt kê thư mục tự động phổ biến.
Vì sao cần quan tâm
Khi web server tự động liệt kê thư mục, người dùng có thể tìm thấy các tệp chưa từng được liên kết công khai, gồm bản sao lưu, log hoặc tệp phục vụ triển khai.
Nên làm gì
Tắt tự động liệt kê thư mục trừ khi duyệt tệp công khai là một tính năng có chủ đích và xóa tệp nhạy cảm khỏi các thư mục có thể truy cập qua web.
Dữ liệu ghi nhận
Phát hiện dấu hiệu liệt kê thư mục:
Không
Chỉ kiểm tra trang chủ:
Có
Nguồn được phép gửi email (SPF)Bảo vệ emailĐạt
Kết quả kiểm tra
Đã tìm thấy bản ghi SPF.
Vì sao cần quan tâm
SPF liệt kê các hệ thống được phép gửi email thay mặt tên miền. Nếu thiếu SPF, nơi nhận có ít căn cứ hơn để phân biệt thư hợp lệ với thư giả mạo.
Nên làm gì
Công bố một bản ghi TXT SPF bao gồm đầy đủ các dịch vụ gửi thư hợp lệ và không cho phép nguồn ngoài dự kiến.
Nhiều bản ghi SPF, nội dung sai hoặc quá nhiều truy vấn DNS có thể khiến SPF trả về lỗi cố định. Khi đó, nơi nhận có thể không xác minh được nguồn gửi hợp lệ.
Nên làm gì
Chỉ giữ một bản ghi SPF hợp lệ, sửa nội dung sai và tuân thủ giới hạn mười truy vấn dựa trên DNS của SPF.
Bản ghi MX chuyển email đến đúng máy chủ nhận thư. Bản ghi lỗi có thể làm gián đoạn việc nhận thư; Null MX cho biết rõ tên miền không nhận email.
Nên làm gì
Sửa máy chủ MX không truy cập được hoặc đã lỗi thời; nếu tên miền không dùng để nhận thư, hãy công bố Null MX.
Dữ liệu ghi nhận
Không nhận email:
Không
Dịch vụ công khai không cần thiếtHạ tầng công khaiĐạt
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ ngoài dự kiến công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Mọi dịch vụ đang mở đều có thể bị phát hiện, tấn công và cần được cấu hình, giám sát, vá lỗi. Dịch vụ không có mục đích công khai rõ ràng làm tăng rủi ro mà không tạo thêm giá trị.
Nên làm gì
Xác nhận đơn vị phụ trách và mục đích của từng cổng mở, sau đó dừng hoặc dùng firewall chặn mọi dịch vụ không chủ đích công khai.
Dữ liệu ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
2
Fingerprint Targets:
Phiên bản phần mềm bị công khaiLỗ hổng phần mềmĐạt
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không phát hiện vấn đề.
Vì sao cần quan tâm
Phiên bản chính xác của web server hoặc framework giúp kẻ tấn công nhanh chóng tìm lỗ hổng đã biết có thể áp dụng. Ẩn phiên bản không thay thế việc vá lỗi, nhưng công khai không cần thiết sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc nhắm mục tiêu.
Nên làm gì
Xóa thông tin phiên bản không cần thiết khỏi Server, X-Powered-By, trang lỗi và metadata ứng dụng, đồng thời luôn cập nhật bản vá.
Báo cáo giám sát DMARCBảo vệ emailĐạt
Kết quả kiểm tra
Đã cấu hình báo cáo tổng hợp.
Vì sao cần quan tâm
Báo cáo tổng hợp DMARC cho biết hệ thống nào gửi email bằng tên miền và thư nào không vượt qua xác minh. Báo cáo giúp phát hiện cả hành vi giả mạo lẫn dịch vụ hợp lệ cần sửa cấu hình.
Nên làm gì
Thêm địa chỉ nhận báo cáo tổng hợp (rua) được bảo vệ và theo dõi hoặc sử dụng một dịch vụ báo cáo DMARC đáng tin cậy.
Tên miền cần cho biết rõ có nhận email hay không. Nếu thiếu bản ghi MX hợp lệ hoặc Null MX, nơi gửi có thể thử chuyển thư tới máy chủ ngoài dự kiến và kết quả gửi nhận trở nên khó đoán.
Nên làm gì
Công bố bản ghi MX hợp lệ cho các máy chủ nhận thư dự kiến hoặc Null MX nếu tên miền hoàn toàn không nhận email.
Dữ liệu ghi nhận
Không nhận email:
Không
Khả năng dự phòng của dịch vụ DNSTên miền và DNSĐạt
Kết quả kiểm tra
Tìm thấy 8 máy chủ DNS có thẩm quyền.
Vì sao cần quan tâm
Máy chủ DNS có thẩm quyền cho người dùng biết website và email được đặt ở đâu. Chỉ phụ thuộc vào một máy chủ sẽ tạo ra một điểm lỗi duy nhất.
Nên làm gì
Sử dụng ít nhất hai máy chủ DNS có thẩm quyền, ưu tiên hạ tầng độc lập và có khả năng dự phòng.
An toàn đường truyền của biểu mẫu mật khẩuBảo vệ websiteKhông áp dụng
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không áp dụng cho mục tiêu.
Vì sao cần quan tâm
Nếu trang nhập mật khẩu hoặc địa chỉ nhận dữ liệu form dùng HTTP, bên quan sát đường truyền có thể đọc hoặc thay đổi mật khẩu được gửi.
Nên làm gì
Cung cấp mọi trang có trường mật khẩu qua HTTPS và gửi trực tiếp từng form mật khẩu tới một địa chỉ HTTPS.
Dữ liệu ghi nhận
Biểu mẫu mật khẩu:
0
Cookie phiên được bảo vệ khỏi script (HttpOnly)Bảo vệ websiteKhông áp dụng
Kết quả kiểm tra
Không có tên cookie nào khớp với quy tắc nhận diện cookie phiên giới hạn.
Vì sao cần quan tâm
HttpOnly ngăn script trong trình duyệt đọc trực tiếp cookie. Thuộc tính này không khắc phục lỗi chèn script nhưng khiến việc đánh cắp cookie phiên và xác thực khó hơn.
Nên làm gì
Đặt HttpOnly cho cookie phiên và xác thực, trừ khi ứng dụng có nhu cầu rõ ràng và được ghi nhận để đọc chúng bằng mã trong trình duyệt.
Dữ liệu ghi nhận
Cookie có dấu hiệu phiên đăng nhập:
0
Tổng số:
1
Thời gian bảo vệ của HSTSHTTPS và mã hóaKhông áp dụng
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không áp dụng cho mục tiêu.
Vì sao cần quan tâm
Giá trị max-age quyết định thời gian trình duyệt ghi nhớ việc phải dùng HTTPS. Thời gian quá ngắn chỉ bảo vệ hạn chế; includeSubDomains bảo vệ mọi tên miền phụ nhưng có thể làm hỏng tên miền phụ chưa hỗ trợ HTTPS.
Nên làm gì
Sử dụng max-age dài và chỉ thêm includeSubDomains sau khi xác nhận mọi tên miền phụ đang hoạt động đều hỗ trợ HTTPS đúng cách.
Hạ tầng quan sát được
Những địa chỉ, máy chủ và dịch vụ có thể nhìn thấy từ Internet.
Công nghệ khác quan sát được ở cấp websiteCác sản phẩm này được quan sát từ website công khai, nhưng chưa có đủ bằng chứng để gắn an toàn với một địa chỉ IP và cổng cụ thể.
DDataDomeChưa thấy phiên bảnSecurityChưa thấy phiên bản
Độ tin cậyTrung bình
DataDome is a cybersecurity platform that specialises in bot protection and mitigation, offering advanced solutions to safeguard websites and mobile applications against malicious bot traffic, credential stuffing, scraping, and other automated threats.
Địa chỉ email của tên miền có dấu hiệu bị lộChỉ đối chiếu các địa chỉ email có phần sau dấu @ trùng chính xác với tên miền đang quét trong dữ liệu infostealer. Bản ghi không được tính chỉ vì người dùng từng truy cập hoặc đăng nhập website này.6 Bản ghi email lộ lọt khớp tên miền
6Bản ghi email lộ lọt khớp tên miền
5Thiết bị nhiễm mã độc liên quan (ước tính)
Các bản ghi email khớp này từng được quan sát nhưng có thể đã được xử lý hoặc không còn hiệu lực. Số thiết bị là ước tính thiết bị nhiễm mã độc có liên quan đến các bản ghi email đó, không phải số thiết bị của tổ chức.
Ghi nhận gần nhất:
Bằng chứng lộ lọt đã che thông tin
Hiển thị tối đa 10 bản ghi email khớp gần nhất. Mỗi dòng liên kết địa chỉ email đã che với dấu vết thiết bị nhiễm mã độc (IOC) tương ứng; không hiển thị mật khẩu, mã truy cập hoặc mã IOC gốc.
Tên miền phụ đã tìm thấy (1.494+)Danh sách tên miền phụ do CyStack khám phá; những tên có vẻ nhạy cảm được đưa lên trước. Khả năng truy cập được xác minh trong lần đánh giá này; từng tên miền phụ chưa được quét bảo mật riêng lẻ.Một phần
Kết quả được giới hạn và có thể đã rút gọn.
admin.adetailedpalette.yelp.comCó dấu hiệu nhạy cảmHệ thống quản trị
admin.alexandergates.yelp.comCó dấu hiệu nhạy cảm
Bối cảnh web công khaiTiêu đề, mô tả, lĩnh vực hoạt động và mức độ phổ biến của website.
Tiêu đề trang
Rólunk - www.agrarkontakt.hu
Nhóm website
Tài liệu tham khảo / Hồ sơ công khai và Danh bạ
Mô tả
Az INTEM – Integrált Növénytermesztési Együttműködés független partnerek szövetsége. Egységes erőt képviselünk és elkötelezettek vagyunk a mezőgazdaság
Xếp hạng toàn cầu
#224
Xếp hạng tại Hoa Kỳ
#65
Đây là kiểm tra nhanh từ bên ngoài tại một thời điểm. Kết quả giúp phát hiện sớm rủi ro dễ quan sát nhưng không thay thế kiểm thử xâm nhập hoặc đánh giá có xác thực.
yelp.com đang công khai những IP, dịch vụ và cổng nào?
Quan sát được 1 IP công khai và 2 cổng đang mở của yelp.com; hạ tầng có dấu hiệu được vận hành bởi Fastly, Inc.. Cổng mở không mặc nhiên là lỗ hổng, nhưng mỗi dịch vụ công khai đều cần được cập nhật và giới hạn truy cập phù hợp.
Đã quan sát được 1.494+ tên miền phụ công khai của yelp.com. Danh sách này giúp nhận biết thêm các cổng vào như API, hệ thống quản trị hoặc môi trường thử nghiệm, nhưng không khẳng định từng tên miền phụ có rủi ro.