learning.monash.edu có an toàn không? Đánh giá bảo mật | CyStack
learning.monash.edu
monash university | study at monash uni | melbourne
study at monash, one of australia's most prestigious universities. we offer a range of world class degrees in numerous disciplines, see more.
Lĩnh vực
Khoa học và Giáo dục / Đại học và Cao đẳng
Nguồn gốc
Australia
Xếp hạng toàn cầu
#8.051
Xếp hạng tại Australia
#185
Cập nhật lúc
U96,1/100
Mức an toàn
Chưa xếp hạng
Xếp hạng tạm thời
Độ tin cậy dữ liệu
Thấp
Phạm vi đã kiểm tra
62,2%
Điểm càng cao, hệ thống càng ghi nhận được nhiều biện pháp bảo vệ quan sát từ bên ngoài. Trang này không nhằm chứng nhận website uy tín, hợp pháp hay hoàn toàn không có lỗ hổng.
Trang web “learning.monash.edu” có an toàn không?
Tính đến 12:08 ngày 12/8/2026, learning.monash.edu đạt 96,1/100 điểm an toàn (đạt hạng U – “Chưa xếp hạng”), nhưng đây là kết quả tạm thời do một phần bằng chứng chưa đầy đủ. Hệ thống quét tự động của CyStack ghi nhận 4 vấn đề cần xem xét sau khi kiểm tra 62,2% hạng mục. Chủ sở hữu website nên ưu tiên khắc phục “Nguồn được phép gửi email (SPF)”, sau đó rà soát các mục còn lại theo mức độ ảnh hưởng.
Có dấu hiệu lừa đảo, phishing hoặc mã độc nào liên quan đến learning.monash.edu không?
CyStack chưa ghi nhận learning.monash.edu hay hạ tầng liên quan trong bất kỳ danh sách cảnh báo lừa đảo, phishing hoặc mã độc nào tại thời điểm quét, sau khi đối chiếu 5 nguồn danh tiếng trực tuyến. Kết quả này phản ánh quan sát từ bên ngoài, không đảm bảo website an toàn tuyệt đối và không xác nhận tư cách pháp lý hay uy tín của tổ chức.
So sánh nhanh mức an toàn của từng nhóm hạng mục đã được đánh giá.
Bề mặt tấn công mạng100/100 · TốtĐã kiểm tra 90,9% nội dung của nhóm
An toàn web0/100 · Chưa đủ dữ liệuĐã kiểm tra 0% nội dung của nhóm
Câu hỏi thường gặp
Điều gì đang ảnh hưởng đến độ an toàn của learning.monash.edu?
Chứng thư SSL hợp lệ vẫn chưa đủ để khẳng định learning.monash.edu là website an toàn, uy tín hay không có dấu hiệu lừa đảo. Để đánh giá toàn diện hơn, báo cáo còn kiểm tra phishing và mã độc, email lộ lọt, IP và cổng mở, tên miền phụ, công nghệ cùng các CVE có thể liên quan đến phiên bản ghi nhận được.
learning.monash.edu có dùng HTTPS và chứng thư SSL còn hợp lệ không?
learning.monash.edu đang dùng chứng thư SSL hợp lệ tại thời điểm đánh giá, có hiệu lực đến ngày 22 tháng 10, 2026. Trạng thái này có thể thay đổi khi chứng thư hết hạn hoặc máy chủ đổi cấu hình.
Email @learning.monash.edu có xuất hiện trong dữ liệu lộ lọt hoặc nhật ký của phần mềm đánh cắp thông tin (infostealer) không?
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu được tổng hợp từ các hệ thống giám sát an ninh mạng của CyStack
CyStack tổng hợp kết quả quét từ các hệ thống giám sát an ninh mạng nội bộ, bao gồm CyStack VulnScan và CyStack Threat Intelligence, cùng các nguồn dữ liệu công khai trên Internet. Quá trình đánh giá chỉ quan sát và phân tích thông tin sẵn có, không đăng nhập trái phép, thử mật khẩu, gửi mã khai thác hay làm thay đổi, gián đoạn hệ thống được đánh giá.
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
HttpOnly ngăn script trong trình duyệt đọc trực tiếp cookie. Thuộc tính này không khắc phục lỗi chèn script nhưng khiến việc đánh cắp cookie phiên và xác thực khó hơn.
Nên làm gì
Đặt HttpOnly cho cookie phiên và xác thực, trừ khi ứng dụng có nhu cầu rõ ràng và được ghi nhận để đọc chúng bằng mã trong trình duyệt.
Cookie chỉ được gửi qua HTTPS (Secure)Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.Cao
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Thuộc tính Secure ngăn trình duyệt gửi cookie qua HTTP không mã hóa. Nếu thiếu thuộc tính này, dữ liệu phiên hoặc xác thực có thể bị lộ cho bên đang quan sát mạng.
Nên làm gì
Đặt Secure cho mọi cookie phiên, xác thực và cookie nhạy cảm khác của ứng dụng HTTPS.
Mã hóa đường truyền
100/100 · Tốt
Đã kiểm tra 81,6% nội dung của nhóm
Danh tiếng và chỉ báo đe dọa100/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Rủi ro công nghệ và lỗ hổng0/100 · Chưa đủ dữ liệuĐã kiểm tra 0% nội dung của nhóm
Xác thực email76,2/100 · KháĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
Rò rỉ dữ liệu100/100 · TốtĐã kiểm tra 100% nội dung của nhóm
An toàn tên miền và DNS85/100 · TốtĐã kiểm tra 55,6% nội dung của nhóm
Vấn đề cần xem
Danh sách đầy đủ các vấn đề cần xem, bao gồm cả ba ưu tiên đã nêu ở phần tóm tắt.
An toàn đường truyền của biểu mẫu mật khẩuBảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Nếu trang nhập mật khẩu hoặc địa chỉ nhận dữ liệu form dùng HTTP, bên quan sát đường truyền có thể đọc hoặc thay đổi mật khẩu được gửi.
Nên làm gì
Cung cấp mọi trang có trường mật khẩu qua HTTPS và gửi trực tiếp từng form mật khẩu tới một địa chỉ HTTPS.
Các CVE tiềm năng đã được ghi nhận có khai thácLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Chưa thể kết luận trạng thái đã biết bị khai thác vì dữ liệu tham chiếu hoặc độ phủ đối chiếu CVE chưa đầy đủ.
Vì sao cần quan tâm
Đối chiếu với danh mục Known Exploited Vulnerabilities (KEV) của CISA giúp phân biệt rủi ro lý thuyết với lỗ hổng đã bị khai thác trong thực tế. Tuy nhiên, cần xác định đúng sản phẩm, phiên bản và CVE liên quan trước khi đưa ra kết luận.
Nên làm gì
Hoàn tất việc xác minh sản phẩm và phiên bản, sau đó đối chiếu lại các CVE liên quan với danh mục KEV. Chỉ ưu tiên xử lý khẩn cấp theo KEV khi đã xác nhận CVE thực sự áp dụng cho hệ thống.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Số lỗ hổng có khả năng liên quan đang hiển thị:
0
Tổng số lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Hoàn tất:
Có
Lỗ hổng chưa đủ bằng chứng đối chiếu:
0
Số cảnh báo về độ phủ bằng chứng:
0
Dữ liệu tham chiếu còn hiệu lực:
Có
Phiên bản dữ liệu tham chiếu:
Cookie phiên được bảo vệ khỏi script (HttpOnly)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
HttpOnly ngăn script trong trình duyệt đọc trực tiếp cookie. Thuộc tính này không khắc phục lỗi chèn script nhưng khiến việc đánh cắp cookie phiên và xác thực khó hơn.
Nên làm gì
Đặt HttpOnly cho cookie phiên và xác thực, trừ khi ứng dụng có nhu cầu rõ ràng và được ghi nhận để đọc chúng bằng mã trong trình duyệt.
Cookie chỉ được gửi qua HTTPS (Secure)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Thuộc tính Secure ngăn trình duyệt gửi cookie qua HTTP không mã hóa. Nếu thiếu thuộc tính này, dữ liệu phiên hoặc xác thực có thể bị lộ cho bên đang quan sát mạng.
Nên làm gì
Đặt Secure cho mọi cookie phiên, xác thực và cookie nhạy cảm khác của ứng dụng HTTPS.
Quy tắc truy cập liên website (CORS)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
CORS quyết định website nào được phép đọc phản hồi của dịch vụ trong trình duyệt người dùng. Quy tắc tin cậy nguồn tùy ý, đặc biệt khi kèm cookie đăng nhập, có thể làm lộ dữ liệu riêng tư cho website khác.
Nên làm gì
Chỉ cho phép các website tin cậy được xác định rõ, so sánh Origin với danh sách được duyệt chính xác và không bao giờ cho phép thông tin đăng nhập cùng nguồn ký tự đại diện (*).
Nguồn nội dung được phép tải (CSP)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Content Security Policy (CSP) giới hạn nguồn được phép cung cấp script, style, frame và nội dung khác cho trình duyệt. Chính sách chặt chẽ giúp giảm tác động nếu kẻ tấn công chèn được nội dung vào trang.
Nên làm gì
Chỉ khai báo các nguồn ứng dụng thực sự cần, kiểm thử chính sách trước khi kích hoạt và hạn chế quy tắc ký tự đại diện (*) quá rộng, unsafe-inline cùng unsafe-eval.
Các CVE có thể liên quan đến phiên bản phát hiện đượcLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Quan sát được 1 sản phẩm có phiên bản nhưng chưa sản phẩm nào có mapping CPE chính xác, an toàn.
Vì sao cần quan tâm
Sản phẩm và phiên bản phát hiện được đã được đối chiếu với dữ liệu lỗ hổng của National Vulnerability Database (NVD). Kết quả khớp là đầu mối cần kiểm tra, chưa phải lỗ hổng đã xác nhận vì phần mềm cài đặt có thể đã chứa bản vá hoặc khác với phiên bản hiển thị ra Internet.
Nên làm gì
Xác nhận chính xác gói phần mềm đang cài và đọc cảnh báo của nhà cung cấp. Nếu bản cài đặt thực sự bị ảnh hưởng, hãy áp dụng bản vá hoặc nâng cấp lên phiên bản đã sửa lỗi.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Số lỗ hổng có khả năng liên quan đang hiển thị:
0
Tổng số lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Hoàn tất:
Thời hạn đăng ký tên miềnTên miền và DNSChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Tên miền hết hạn sẽ ngừng đưa người dùng tới dịch vụ của tổ chức và cuối cùng có thể bị người khác đăng ký. Tên miền sắp hết hạn cũng khiến thời gian xử lý sự cố thanh toán hoặc tài khoản trở nên rất ngắn.
Nên làm gì
Gia hạn trước ngày hết hạn, bật tự động gia hạn và bảo vệ phương thức thanh toán cùng tài khoản nhà đăng ký.
Trạng thái đăng ký tên miềnTên miền và DNSChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Các trạng thái hạn chế như khóa, chờ khôi phục hoặc chờ xóa có thể làm tên miền ngừng hoạt động. Nếu không xử lý kịp thời, tổ chức có thể mất quyền kiểm soát danh tính website và email.
Nên làm gì
Xử lý ngay các hạn chế đăng ký, bảo vệ tài khoản nhà đăng ký bằng MFA và cập nhật đầy đủ thông tin chủ sở hữu, liên hệ.
Nguồn được phép gửi email (SPF)Bảo vệ emailKhông đạt
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy bản ghi SPF.
Vì sao cần quan tâm
SPF liệt kê các hệ thống được phép gửi email thay mặt tên miền. Nếu thiếu SPF, nơi nhận có ít căn cứ hơn để phân biệt thư hợp lệ với thư giả mạo.
Nên làm gì
Công bố một bản ghi TXT SPF bao gồm đầy đủ các dịch vụ gửi thư hợp lệ và không cho phép nguồn ngoài dự kiến.
Bản ghi định tuyến email (MX)Tên miền và DNSCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy bản ghi MX hoặc Null MX rõ ràng.
Vì sao cần quan tâm
Bản ghi MX chuyển email đến đúng máy chủ nhận thư. Bản ghi lỗi có thể làm gián đoạn việc nhận thư; Null MX cho biết rõ tên miền không nhận email.
Nên làm gì
Sửa máy chủ MX không truy cập được hoặc đã lỗi thời; nếu tên miền không dùng để nhận thư, hãy công bố Null MX.
Tên miền phụ có thể chứa dịch vụ nhạy cảmHạ tầng công khaiChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét này chưa xác nhận được tên miền phụ nào còn hoạt động. Quá trình thu thập chưa hoàn tất nên không thể kết luận rằng hệ thống không có tên miền phụ.
Vì sao cần quan tâm
Tên chứa các từ như admin, development, staging, VPN, database hoặc monitoring có thể dẫn kẻ tấn công tới hệ thống quan trọng. Chỉ riêng tên gọi chưa chứng minh có lộ lọt nhưng cho biết bề mặt cần được rà soát.
Nên làm gì
Xóa tên DNS không còn sử dụng và bảo vệ hệ thống không công khai bằng xác thực mạnh, MFA, danh sách mạng được phép hoặc VPN.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Có dữ liệu:
Có
Hoàn tất:
Không
Danh sách đã được rút gọn:
Không
Sensitive:
0
Bảo vệ cookie khi truy cập liên trang (SameSite)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
SameSite giới hạn việc trình duyệt gửi cookie trong yêu cầu bắt đầu từ website khác. Cơ chế này giúp ngăn website khác âm thầm tạo yêu cầu đã xác thực thay mặt người dùng.
Nên làm gì
Ưu tiên SameSite=Lax hoặc Strict. Chỉ dùng SameSite=None cho luồng liên trang thực sự cần thiết và luôn kết hợp với Secure.
Chống nhúng trang lừa đảo (clickjacking)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Website khác có thể nhúng trang này vào một frame bị che hoặc gây hiểu nhầm để lừa người dùng bấm vào hành động ngoài ý muốn. Quy tắc frame cho trình duyệt biết website nào được phép nhúng trang.
Nên làm gì
Thiết lập frame-ancestors trong CSP chỉ cho các website tin cậy cần thiết và giữ X-Frame-Options cho trình duyệt cũ khi phù hợp.
Nội dung không an toàn trên trang HTTPSBảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Trang HTTPS vẫn có thể tải script, frame, style hoặc form qua HTTP không mã hóa. Kẻ tấn công trên đường truyền có thể thay đổi nội dung đó và làm mất an toàn của toàn bộ trang.
Nên làm gì
Tải mọi script, frame, stylesheet và đích gửi form qua HTTPS; xóa hoặc thay thế tài nguyên không hỗ trợ HTTPS.
Xử lý đúng loại nội dung (nosniff)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Nếu thiếu nosniff, trình duyệt có thể tự đoán loại tệp và xử lý nội dung tưởng như vô hại thành mã có thể chạy. Khi đó, một Content-Type sai có thể trở thành vấn đề bảo mật.
Nên làm gì
Gửi X-Content-Type-Options: nosniff trên mọi phản hồi và trả về Content-Type chính xác.
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
HTTP Strict Transport Security (HSTS) yêu cầu trình duyệt tự động dùng HTTPS trong các lần truy cập sau. Cơ chế này giảm nguy cơ người dùng bị chuyển xuống kết nối không mã hóa.
Nên làm gì
Sau khi xác nhận mọi trang cần thiết hoạt động qua HTTPS, hãy gửi header Strict-Transport-Security trên tất cả phản hồi HTTPS.
Tự động chuyển sang HTTPSHTTPS và mã hóaChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Người dùng có thể nhập địa chỉ bắt đầu bằng HTTP hoặc mở một liên kết cũ. Chuyển hướng ngay sang HTTPS giúp phần còn lại của phiên truy cập không tiếp tục qua kết nối không mã hóa.
Nên làm gì
Chuyển hướng mọi URL HTTP trực tiếp tới URL HTTPS tương ứng, không đi qua một địa chỉ HTTP trung gian.
Danh sách thư mục công khaiLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Khi web server tự động liệt kê thư mục, người dùng có thể tìm thấy các tệp chưa từng được liên kết công khai, gồm bản sao lưu, log hoặc tệp phục vụ triển khai.
Nên làm gì
Tắt tự động liệt kê thư mục trừ khi duyệt tệp công khai là một tính năng có chủ đích và xóa tệp nhạy cảm khỏi các thư mục có thể truy cập qua web.
Cấu hình nhận emailBảo vệ emailCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy bản ghi MX hoặc Null MX rõ ràng.
Vì sao cần quan tâm
Tên miền cần cho biết rõ có nhận email hay không. Nếu thiếu bản ghi MX hợp lệ hoặc Null MX, nơi gửi có thể thử chuyển thư tới máy chủ ngoài dự kiến và kết quả gửi nhận trở nên khó đoán.
Nên làm gì
Công bố bản ghi MX hợp lệ cho các máy chủ nhận thư dự kiến hoặc Null MX nếu tên miền hoàn toàn không nhận email.
Bảo vệ phản hồi DNS (DNSSEC)Tên miền và DNSCần xem xét
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy ủy quyền DS của DNSSEC.
Vì sao cần quan tâm
DNSSEC thêm chữ ký số để hệ thống phân giải phát hiện phản hồi DNS giả mạo. Kiểm tra nhanh này xác nhận vùng cha có bản ghi DS nhưng không xác thực toàn bộ chuỗi chữ ký.
Nên làm gì
Ký vùng DNS, công bố bản ghi DS tương ứng qua nhà đăng ký và theo dõi chuỗi chữ ký sau mỗi lần thay đổi khóa.
Giới hạn tính năng trình duyệt (Permissions-Policy)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Permissions-Policy kiểm soát việc trang và nội dung được nhúng có thể dùng camera, microphone, vị trí cùng các tính năng khác hay không. Cho phép tính năng không cần thiết sẽ tạo thêm đường truy cập ngoài nhu cầu.
Nên làm gì
Chỉ cho phép từng tính năng nhạy cảm trên các trang và nguồn tin cậy thực sự cần dùng; tắt các tính năng còn lại.
Quyền riêng tư của URL (Referrer-Policy)Bảo vệ websiteChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Khi người dùng mở một liên kết, trình duyệt có thể gửi URL của trang trước đó tới website đích. Đường dẫn và tham số trong URL có thể làm lộ bối cảnh nhạy cảm cho website khác.
Nên làm gì
Sử dụng strict-origin-when-cross-origin hoặc Referrer-Policy chặt hơn, đồng thời không đặt thông tin bí mật trong URL.
Thời gian bảo vệ của HSTSHTTPS và mã hóaChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Giá trị max-age quyết định thời gian trình duyệt ghi nhớ việc phải dùng HTTPS. Thời gian quá ngắn chỉ bảo vệ hạn chế; includeSubDomains bảo vệ mọi tên miền phụ nhưng có thể làm hỏng tên miền phụ chưa hỗ trợ HTTPS.
Nên làm gì
Sử dụng max-age dài và chỉ thêm includeSubDomains sau khi xác nhận mọi tên miền phụ đang hoạt động đều hỗ trợ HTTPS đúng cách.
Phiên bản phần mềm bị công khaiLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Lần quét chưa thu thập đủ bằng chứng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Phiên bản chính xác của web server hoặc framework giúp kẻ tấn công nhanh chóng tìm lỗ hổng đã biết có thể áp dụng. Ẩn phiên bản không thay thế việc vá lỗi, nhưng công khai không cần thiết sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc nhắm mục tiêu.
Nên làm gì
Xóa thông tin phiên bản không cần thiết khỏi Server, X-Powered-By, trang lỗi và metadata ứng dụng, đồng thời luôn cập nhật bản vá.
WAF, CDN hoặc dịch vụ biên quan sát đượcLỗ hổng phần mềmChưa xác định
Kết quả kiểm tra
Không có tín hiệu WAF và edge thụ động vì chưa thu được phản hồi trang gốc.
Vì sao cần quan tâm
Chi tiết phản hồi công khai cho thấy có thể đang sử dụng Web Application Firewall (WAF), CDN hoặc dịch vụ biên khác. Lần quét nhanh nhận diện nhà cung cấp nhưng không kiểm tra khả năng chặn tấn công đã được cấu hình hoặc hoạt động đúng hay chưa.
Các tiêu chí đã đánh giá khác (26)Tiêu chí đạt, thông tin và không áp dụng được thu gọn để báo cáo tập trung hơn.
Chứng thư khớp với websiteHTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Chứng thư khớp với mục tiêu được yêu cầu.
Vì sao cần quan tâm
Chứng thư phải liệt kê chính xác tên miền người dùng truy cập trong trường Subject Alternative Names (SAN). Nếu không khớp, trình duyệt sẽ cảnh báo vì chứng thư có thể thuộc về một dịch vụ khác.
Nên làm gì
Cấp và triển khai chứng thư có danh sách SAN bao gồm mọi tên miền công khai được địa chỉ website này phục vụ.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Tên miền trong chứng thư số:
learning.monash.edu
Tên miền được kiểm tra:
learning.monash.edu
Chứng thư được trình duyệt tin cậyHTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Chứng thư tạo được chuỗi tới gốc đáng tin cậy.
Vì sao cần quan tâm
Trình duyệt chỉ tin cậy website khi chứng thư có thể được xác minh tới một nhà cung cấp được công nhận. Chứng thư không đáng tin cậy gây cảnh báo và khiến người dùng không thể xác nhận chắc chắn danh tính website.
Nên làm gì
Cài chứng thư từ nhà cung cấp được các trình duyệt phổ biến tin cậy và cấu hình máy chủ gửi đầy đủ các chứng thư trung gian cần thiết.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Đơn vị cấp chứng thư:
CN=Amazon RSA 2048 M04,O=Amazon,C=US
Kết nối website an toàn (HTTPS)HTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Bắt tay TLS thành công trên cổng 443.
Vì sao cần quan tâm
HTTPS mã hóa dữ liệu giữa người dùng và website, đồng thời giúp xác minh đúng dịch vụ cần truy cập. Nếu thiếu HTTPS, bên trung gian có thể đọc hoặc thay đổi lưu lượng và trình duyệt có thể hiện cảnh báo bảo mật.
Nên làm gì
Cung cấp toàn bộ website qua HTTPS bằng chứng thư được các trình duyệt phổ biến tin cậy.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Bộ mã hóa:
TLS AES 128 GCM SHA256
Địa chỉ IP:
13.248.199.184
Phiên bản:
TLS 1.3
Bản ghi DNS công khaiTên miền và DNS
Kết quả kiểm tra
Mục tiêu phân giải tới 2 địa chỉ IP công khai.
Vì sao cần quan tâm
DNS công khai kết nối tên miền với các địa chỉ Internet của hệ thống. Bản ghi thiếu hoặc sai có thể làm dịch vụ không truy cập được hoặc đưa lưu lượng tới nhầm hệ thống.
Nên làm gì
Đảm bảo tên miền chỉ trỏ tới các địa chỉ IP công khai dự kiến và xóa bản ghi dùng địa chỉ riêng, dành riêng hoặc đã lỗi thời.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Địa chỉ IP:
13.248.199.184, 76.223.66.56
Mức độ công khai của dịch vụ quản trịHạ tầng công khai
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ quản trị công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Dịch vụ quản trị từ xa như RDP, VNC, Docker, Kubernetes và bảng điều khiển là mục tiêu có giá trị cao. Khi mở công khai, bất kỳ ai trên Internet cũng có thể thử mật khẩu hoặc khai thác dịch vụ chưa được vá.
Nên làm gì
Loại bỏ truy cập trực tiếp từ Internet và yêu cầu VPN, cổng truy cập được bảo vệ chặt hoặc mạng nguồn tin cậy; đồng thời bật MFA khi dịch vụ hỗ trợ.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
4
Fingerprint Targets:
Cơ sở dữ liệu hoặc cache mở ra InternetHạ tầng công khai
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ kho dữ liệu công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Cơ sở dữ liệu và cache thường chứa thông tin nhạy cảm và chỉ được ứng dụng nội bộ sử dụng. Truy cập trực tiếp từ Internet khiến tấn công mật khẩu hoặc lỗi cấu hình dễ dẫn tới lộ dữ liệu hơn.
Nên làm gì
Chỉ lắng nghe trên giao diện mạng riêng, chỉ cho phép các hệ thống ứng dụng cần thiết kết nối và yêu cầu xác thực mạnh cùng mã hóa.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
4
Fingerprint Targets:
4
Dịch vụ chia sẻ tệp mở ra InternetHạ tầng công khai
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ chia sẻ tệp công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Các dịch vụ như SMB, NFS và rsync có thể cho phép đọc hoặc thay đổi tệp chia sẻ và từng có nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. Chúng hiếm khi cần nhận kết nối trực tiếp từ Internet công khai.
Nên làm gì
Giới hạn dịch vụ chia sẻ tệp trong mạng riêng hoặc VPN được kiểm soát chặt và chỉ cho phép người dùng, hệ thống thực sự cần truy cập.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
4
Fingerprint Targets:
4
Dịch vụ cũ không mã hóaHạ tầng công khai
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ plaintext lỗi thời công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Các dịch vụ cũ như Telnet, FTP và giao thức email hoặc thư mục không mã hóa có thể gửi mật khẩu, dữ liệu ở dạng đọc được. Bên quan sát đường truyền có thể thu thập các thông tin này.
Nên làm gì
Tắt dịch vụ cũ hoặc thay bằng lựa chọn có mã hóa như SSH, SFTP, HTTPS hay phiên bản bảo mật của giao thức email.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
4
Fingerprint Targets:
4
Hiệu lực và hạn dùng của chứng thưHTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Chứng thư có hiệu lực từ 2026-04-07T00:00:00Z đến 2026-10-21T23:59:59Z.
Vì sao cần quan tâm
Chứng thư chỉ hoạt động trong khoảng thời gian hiệu lực. Chứng thư đã hết hạn, chưa có hiệu lực hoặc sắp hết hạn có thể gây cảnh báo trình duyệt và làm gián đoạn website hoặc API.
Nên làm gì
Sử dụng gia hạn tự động, theo dõi lỗi gia hạn và cảnh báo cho đội phụ trách từ sớm trước ngày hết hạn.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Số ngày còn lại:
70,8
Hết hiệu lực lúc:
Có hiệu lực từ:
Độ mạnh của khóa và chữ ký chứng thưHTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Chứng thư dùng SHA256-RSA với khóa công khai 2048 bit.
Vì sao cần quan tâm
Khóa công khai và thuật toán chữ ký bảo vệ chứng thư khỏi bị giả mạo. Khóa quá ngắn hoặc chữ ký dùng thuật toán lỗi thời sẽ chống lại các kỹ thuật tấn công hiện đại kém hơn.
Nên làm gì
Sử dụng RSA tối thiểu 2048 bit hoặc khóa đường cong elliptic hiện đại, cùng thuật toán chữ ký SHA-256 trở lên.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Thuật toán khóa công khai:
RSA
Độ dài khóa công khai:
2.048
Thuật toán chữ ký:
SHA256-RSA
Các phiên bản TLS được hỗ trợHTTPS và mã hóa
Kết quả kiểm tra
Các phiên bản được chấp nhận: TLS 1.2, TLS 1.3.
Vì sao cần quan tâm
TLS 1.0 và TLS 1.1 sử dụng thiết kế bảo mật lỗi thời và không còn được các tiêu chuẩn hiện đại chấp nhận. Việc tiếp tục bật chúng cho phép sử dụng phương thức kết nối yếu hơn.
Nên làm gì
Tắt TLS 1.0 và TLS 1.1, cấu hình TLS 1.2 an toàn và bật TLS 1.3 khi có thể.
Uy tín địa chỉ IP trên danh sách chặn DNSDanh tiếng IP
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện đồng thuận abuse-list độc lập trong 5 nhà cung cấp có kết quả xác định.
Vì sao cần quan tâm
Các nhà cung cấp bảo mật và email duy trì danh sách chặn dựa trên DNS cho địa chỉ IP liên quan tới spam, mã độc hoặc hệ thống bị xâm nhập. Nhiều danh sách độc lập cùng gắn cờ là lý do rõ ràng để điều tra, dù IP dùng chung đôi khi có thể ảnh hưởng tới khách hàng không liên quan.
Nên làm gì
Xác minh từng danh sách với đúng địa chỉ IP, điều tra hoạt động email và máy chủ, xử lý nguyên nhân gốc rồi thực hiện quy trình yêu cầu gỡ của nhà cung cấp.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Số danh sách không ghi nhận vấn đề:
5
Số cảnh báo được xác nhận:
Không
Số danh sách có kết quả rõ ràng:
5
Số danh sách không thể kiểm tra:
1
Chính sách chặn của DMARCBảo vệ email
Kết quả kiểm tra
Chính sách DMARC có hiệu lực là reject.
Vì sao cần quan tâm
Chính sách quarantine hoặc reject yêu cầu nơi nhận đưa thư đáng ngờ vào spam hoặc từ chối thư. Chính sách chỉ theo dõi (p=none) ghi nhận vấn đề nhưng không yêu cầu chặn thư giả mạo.
Nên làm gì
Sau khi mọi nguồn gửi hợp lệ đều vượt qua DMARC, chuyển dần sang quarantine rồi reject và áp dụng cho 100% thư.
DMARC cho phép chủ tên miền hướng dẫn nơi nhận xử lý thư khi địa chỉ From hiển thị không được SPF hoặc DKIM xác minh. Nếu thiếu DMARC, kẻ tấn công có nhiều cơ hội giả mạo tên miền trong email lừa đảo.
Nên làm gì
Công bố bản ghi DMARC tại _dmarc, bắt đầu bằng việc thu thập báo cáo và xác nhận các nguồn gửi hợp lệ trước khi áp dụng chính sách chặn.
Các tag chính của chính sách DMARC đạt kiểm tra cấu trúc.
Vì sao cần quan tâm
Nơi nhận có thể bỏ qua bản ghi DMARC chứa trường trùng, giá trị sai hoặc được công bố không đúng tên DNS. Bản ghi bị bỏ qua không tạo ra khả năng bảo vệ đáng tin cậy trước hành vi giả mạo tên miền.
Nên làm gì
Công bố một bản ghi DMARC hợp lệ tại _dmarc và sửa trường trùng, giá trị không được hỗ trợ cùng địa chỉ nhận báo cáo không hợp lệ.
Máy chủ phải cung cấp các chứng thư trung gian nối chứng thư website với nhà cung cấp đáng tin cậy. Nếu thiếu, một số trình duyệt, thiết bị di động hoặc API client có thể từ chối kết nối.
Nên làm gì
Cấu hình máy chủ gửi chứng thư website cùng toàn bộ chứng thư trung gian cần thiết, nhưng không gửi chứng thư gốc.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Số chứng thư trong chuỗi:
3
Phơi nhiễm thông tin đăng nhập từ infostealerDữ liệu bị lộ
Kết quả kiểm tra
Không tìm thấy bản ghi phơi nhiễm thông tin đăng nhập phù hợp trong dữ liệu tình báo hiện đã lập chỉ mục. Kết quả này không chứng minh rằng hoàn toàn không có phơi nhiễm.
Vì sao cần quan tâm
Dữ liệu tình báo infostealer có thể chứa thông tin đăng nhập liên quan tới tên miền, nhưng không chứng minh tài khoản còn hiện hành, hợp lệ hoặc vẫn đang bị lộ.
Nên làm gì
Kiểm tra bằng chứng đã che và thời gian quan sát, xác minh tài khoản cùng thiết bị bị ảnh hưởng, sau đó đặt lại thông tin đăng nhập và phiên còn hiệu lực, bắt buộc MFA và loại bỏ malware khi được xác nhận.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Thiết bị bị ảnh hưởng đã ghi nhận:
0
Thiết bị nhiễm mã độc (ước tính):
0
Mẫu bằng chứng đang hiển thị:
0
Giới hạn mẫu bằng chứng:
10
Mức bảo vệ của SPFBảo vệ emailKhông áp dụng
Kết quả kiểm tra
Kiểm tra này không áp dụng cho mục tiêu.
Vì sao cần quan tâm
Quy tắc cuối của SPF cho nơi nhận biết mức độ tin cậy khi từ chối nguồn gửi không có trong danh sách. Chính sách cho phép rộng khiến thư giả mạo dễ được xem là hợp lệ hơn so với hard fail (-all).
Nên làm gì
Xác nhận mọi nguồn gửi hợp lệ đã được khai báo, sau đó kết thúc bản ghi SPF bằng -all.
Nhiều bản ghi SPF, nội dung sai hoặc quá nhiều truy vấn DNS có thể khiến SPF trả về lỗi cố định. Khi đó, nơi nhận có thể không xác minh được nguồn gửi hợp lệ.
Nên làm gì
Chỉ giữ một bản ghi SPF hợp lệ, sửa nội dung sai và tuân thủ giới hạn mười truy vấn dựa trên DNS của SPF.
Dịch vụ công khai không cần thiếtHạ tầng công khai
Kết quả kiểm tra
Không phát hiện dịch vụ ngoài dự kiến công khai trong tập cổng TCP đã quét.
Vì sao cần quan tâm
Mọi dịch vụ đang mở đều có thể bị phát hiện, tấn công và cần được cấu hình, giám sát, vá lỗi. Dịch vụ không có mục đích công khai rõ ràng làm tăng rủi ro mà không tạo thêm giá trị.
Nên làm gì
Xác nhận đơn vị phụ trách và mục đích của từng cổng mở, sau đó dừng hoặc dùng firewall chặn mọi dịch vụ không chủ đích công khai.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Hoàn tất:
Có
Fingerprint Complete:
Không
Fingerprint Error Code:
Fingerprint Incomplete
Fingerprint Identified:
4
Fingerprint Targets:
4
Báo cáo giám sát DMARCBảo vệ email
Kết quả kiểm tra
Đã cấu hình báo cáo tổng hợp.
Vì sao cần quan tâm
Báo cáo tổng hợp DMARC cho biết hệ thống nào gửi email bằng tên miền và thư nào không vượt qua xác minh. Báo cáo giúp phát hiện cả hành vi giả mạo lẫn dịch vụ hợp lệ cần sửa cấu hình.
Nên làm gì
Thêm địa chỉ nhận báo cáo tổng hợp (rua) được bảo vệ và theo dõi hoặc sử dụng một dịch vụ báo cáo DMARC đáng tin cậy.
Nhà cung cấp được phép cấp chứng thư (CAA)Tên miền và DNS
Kết quả kiểm tra
Tìm thấy 5 bản ghi CAA áp dụng.
Vì sao cần quan tâm
Bản ghi CAA quy định nhà cung cấp chứng thư nào được phép cấp chứng thư cho tên miền. Cấu hình này giúp giảm nguy cơ một nhà cung cấp ngoài dự kiến cấp chứng thư.
Nên làm gì
Công bố bản ghi CAA chỉ cho phép các nhà cung cấp chứng thư mà tổ chức thực sự sử dụng.
Phạm vi kiểm tra danh sách chặnDanh tiếng IPThông tin
Kết quả kiểm tra
5 nhà cung cấp có kết quả xác định và 1 nhà cung cấp chưa thể kết luận.
Vì sao cần quan tâm
Mục này cho biết có bao nhiêu dịch vụ danh sách chặn độc lập trả về kết quả rõ ràng. Nguồn không khả dụng chưa được kiểm tra thành công và không thể được xem là kết quả sạch.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Số danh sách không ghi nhận vấn đề:
5
Số cảnh báo được xác nhận:
Không
Số danh sách có kết quả rõ ràng:
5
Số danh sách không thể kiểm tra:
1
Địa chỉ IPv4 đã kiểm tra:
2
Số danh sách cảnh báo phát hiện vấn đề:
Công nghệ quan sát được từ InternetLỗ hổng phần mềmThông tin
Kết quả kiểm tra
Các dấu hiệu công khai từ website và dịch vụ đang mở cho thấy 1 công nghệ.
Vì sao cần quan tâm
Header phản hồi, nội dung trang và các dấu hiệu công khai khác cho biết công nghệ mà dịch vụ có thể đang sử dụng. Quan sát này giúp giải thích bề mặt tấn công nhưng có thể thiếu hoặc sai và không tự chứng minh một lỗ hổng.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Số công nghệ phát hiện:
1
Cách phát hiện:
Phân tích website và dịch vụ đang mở
Root Response Count:
0
Service Inventory Complete:
Không
Service Inventory Count:
1
Phạm vi tra cứu lỗ hổng phần mềmLỗ hổng phần mềmThông tin
Kết quả kiểm tra
Quan sát 1 sản phẩm có phiên bản; 0 sản phẩm có CPE chính xác và 0 truy vấn hoàn tất.
Vì sao cần quan tâm
Mục này cho biết có bao nhiêu sản phẩm được phát hiện có thông tin phiên bản đáng tin cậy và định danh CPE chính xác để đối chiếu với dữ liệu áp dụng CVE. Sản phẩm chưa thể kiểm tra không được xem là không có lỗ hổng đã biết.
Dữ liệu hệ thống ghi nhận
Lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Số lỗ hổng có khả năng liên quan đang hiển thị:
0
Tổng số lỗ hổng có khả năng liên quan:
0
Hoàn tất:
Có
Lỗ hổng chưa đủ bằng chứng đối chiếu:
0
Hạ tầng quan sát được
Những địa chỉ, máy chủ và dịch vụ có thể nhìn thấy từ Internet.
2
Địa chỉ đã phân giải
2
Địa chỉ đã quét
—
Máy chủ
—
Hệ điều hành
Hạ tầng công khai và phần mềm có thể quan sát
Mỗi địa chỉ IP công khai được nhóm cùng dịch vụ đang mở, sản phẩm đã nhận diện và các CVE có khả năng liên quan đến phiên bản quan sát được.
Địa chỉ email của tên miền có dấu hiệu bị lộChỉ đối chiếu các địa chỉ email có phần sau dấu @ trùng chính xác với tên miền đang quét trong dữ liệu infostealer. Bản ghi không được tính chỉ vì người dùng từng truy cập hoặc đăng nhập website này.0 Bản ghi email lộ lọt khớp tên miền
0Bản ghi email lộ lọt khớp tên miền
0Thiết bị nhiễm mã độc liên quan (ước tính)
Chưa tìm thấy bản ghi lộ lọt nào có địa chỉ email thuộc chính xác tên miền này trong dữ liệu hiện có. Điều này không đảm bảo chưa từng xảy ra lộ lọt.
Tên miền phụ đã tìm thấy (—)Danh sách tên miền phụ do CyStack khám phá; những tên có vẻ nhạy cảm được đưa lên trước. Khả năng truy cập được xác minh trong lần đánh giá này; từng tên miền phụ chưa được quét bảo mật riêng lẻ.Không thành công
CyStack vẫn đang cập nhật danh sách này. Chưa thể kết luận tên miền không có tên miền phụ.
Bối cảnh web công khaiTiêu đề, mô tả, lĩnh vực hoạt động và mức độ phổ biến của website.
Tiêu đề trang
monash university | study at monash uni | melbourne
Nhóm website
Khoa học và Giáo dục / Đại học và Cao đẳng
Mô tả
study at monash, one of australia's most prestigious universities. we offer a range of world class degrees in numerous disciplines, see more.
Xếp hạng toàn cầu
#8.051
Xếp hạng tại Australia
#185
Xếp hạng trong lĩnh vực
#5
Đây là kiểm tra nhanh từ bên ngoài tại một thời điểm. Kết quả giúp phát hiện sớm rủi ro dễ quan sát nhưng không thay thế kiểm thử xâm nhập hoặc đánh giá có xác thực.
Chưa tìm thấy bản ghi gắn với địa chỉ email @learning.monash.edu trong dữ liệu hiện có. Kết quả này không loại trừ những sự cố chưa được ghi nhận.
learning.monash.edu dùng công nghệ nào và có CVE (lỗ hổng bảo mật) nào có khả năng liên quan?
Đã nhận diện 1 công nghệ trên learning.monash.edu, gồm 1 công nghệ có phiên bản, nhưng việc đối chiếu CVE chưa hoàn tất cho toàn bộ số phiên bản này. Không nên coi việc chưa thấy CVE là kết luận sạch lỗ hổng.
learning.monash.edu đang công khai những IP, dịch vụ và cổng nào?
Ghi nhận được 2 IP công khai và 4 cổng đang mở của learning.monash.edu. Cổng mở không tương đương với việc có lỗ hổng, nhưng chủ sở hữu website nên cập nhật thường xuyên và giới hạn truy cập cho từng dịch vụ công khai.